Post

So sánh McKinsey và KPMG

So sánh McKinsey và KPMG

McKinsey và KPMG: Hai phương pháp luận, hai cách nhìn về bài toán quản trị

Khi nói về tư vấn chiến lược và chuyển đổi doanh nghiệp, McKinsey và KPMG thường được đặt cạnh nhau. Nhưng nếu nhìn kỹ vào phương pháp luận – cách họ tiếp cận, cấu trúc vấn đề và dẫn dắt quyết định – thì đây không chỉ là khác nhau về “toolkit”, mà là khác nhau về triết lý tư duy.

Một bên xem chiến lược là bài toán tư duy và lựa chọn cấp cao, bên còn lại xem chiến lược là thứ phải đi được đến vận hành và kiểm soát. Không bên nào “đúng hơn”, nhưng mỗi bên phù hợp với những bối cảnh rất khác nhau.

McKinsey: Chiến lược là nghệ thuật của tư duy có cấu trúc

Phương pháp luận của McKinsey xuất phát từ một niềm tin rất rõ ràng: nếu bạn cấu trúc được vấn đề đúng cách, 80% lời giải đã xuất hiện.

1. Xuất phát từ câu hỏi chiến lược, không phải dữ liệu

McKinsey hiếm khi bắt đầu bằng việc “thu thập tất cả dữ liệu có thể”. Họ bắt đầu bằng những câu hỏi rất sắc:

  • Doanh nghiệp này thực sự đang phải ra quyết định gì?
  • Nếu chỉ được chọn một đòn bẩy để tạo khác biệt trong 3–5 năm tới, đó là gì?
  • Điều gì, nếu sai, sẽ làm toàn bộ chiến lược sụp đổ?

Từ đó, vấn đề được chia nhỏ theo logic MECE (Mutually Exclusive, Collectively Exhaustive). Không phải để làm đẹp slide, mà để đảm bảo:

  • Không sót ý quan trọng
  • Không trùng lặp lập luận
  • Mỗi nhánh đều dẫn đến một quyết định rõ ràng

2. Pyramid Principle: tư duy trước, nói sau

McKinsey nổi tiếng với Pyramid Principle không phải vì họ “nói kết luận trước”, mà vì họ ép người làm phải nghĩ ra kết luận trước khi mở PowerPoint.

Một deck McKinsey tốt:

  • Mỗi slide chỉ có một thông điệp chính
  • Thông điệp đó trả lời trực tiếp một câu hỏi chiến lược
  • Toàn bộ deck có thể tóm gọn thành 3–5 thông điệp cấp cao cho CEO

Chiến lược, trong cách tiếp cận này, là chuỗi lựa chọn có logic, không phải danh sách sáng kiến.

3. Điểm mạnh và giới hạn

McKinsey cực kỳ mạnh khi:

  • Bài toán còn mơ hồ
  • Ban lãnh đạo chưa đồng thuận
  • Cần “bẻ lái” tư duy, xác lập hướng đi mới

Nhưng chính vì vậy, McKinsey thường dừng lại ở mức định hướng và quyết định cấp cao. Phần “làm thế nào để triển khai trong tổ chức thật, với con người thật” thường cần một lớp tư vấn khác tiếp nối.

KPMG: Chiến lược phải sống được trong hệ thống và quy trình

Nếu McKinsey là người đặt câu hỏi “chúng ta nên đi đâu”, thì KPMG thường bắt đầu bằng câu hỏi: “liệu tổ chức này có đủ năng lực để đi đến đó không?”

1. Xuất phát từ hiện trạng và ràng buộc thực tế

Phương pháp luận của KPMG mang nặng về kiểm toán và advisory:

  • Hệ thống vận hành hiện tại ra sao?
  • Governance, risk, compliance đang ở mức nào?
  • Dữ liệu, con người, công nghệ có sẵn đến đâu?

Thay vì phá vỡ vấn đề từ trên xuống, KPMG thường đi từ dưới lên:

  • Hiện trạng → khoảng trống → lộ trình cải thiện
  • Chiến lược → operating model → quy trình → KPI → kiểm soát

2. Framework là để triển khai, không chỉ để thuyết phục

KPMG sử dụng nhiều framework mang tính hệ thống:

  • Target Operating Model
  • Maturity model
  • Risk & control framework
  • Transformation roadmap theo phase

Các framework này có một đặc điểm chung: có thể chuyển thành checklist, governance document và kế hoạch triển khai thực tế.

Chiến lược trong cách nhìn này không chỉ là “lựa chọn”, mà là chuỗi thay đổi có kiểm soát, giảm rủi ro cho tổ chức.

3. Điểm mạnh và giới hạn

KPMG đặc biệt phù hợp khi:

  • Doanh nghiệp lớn, phức tạp
  • Môi trường pháp lý chặt chẽ (ngân hàng, tài chính, public sector)
  • Bài toán thiên về chuyển đổi vận hành, dữ liệu, công nghệ

Tuy nhiên, vì tiếp cận rất “an toàn”, KPMG đôi khi:

  • Ít tạo ra những góc nhìn đột phá
  • Dễ rơi vào cải tiến tiệm tiến thay vì bước nhảy chiến lược

So sánh: khác nhau không nằm ở công cụ, mà ở phương pháp tiếp cận

Khía cạnh McKinsey KPMG
Điểm xuất phát Câu hỏi chiến lược Hiện trạng & ràng buộc
Trọng tâm Tư duy & lựa chọn Triển khai & kiểm soát
Phong cách Top-down, concept-driven Bottom-up, system-driven
Giá trị cốt lõi Clarity Feasibility
Rủi ro chính Khó triển khai Thiếu đột phá

Kết luận

Câu hỏi quan trọng không phải là McKinsey hay KPMG tốt hơn, mà là:

  • Bài toán đang thiếu tư duy chiến lược, hay đang kẹt ở khâu thực thi?
  • ECXO cần bẻ góc nhìn, hay cần đi theo một lộ trình an toàn?
  • Cần một bản đồ để ra quyết định, hay một hệ thống để đảm bảo quyết định đó sống được?

Trong thực tế, best practice là:

  • McKinsey-style thinking ở đầu bài
  • KPMG-style execution ở giữa và cuối bài

Chiến lược tốt không phải là chiến lược thông minh nhất, mà là chiến lược được hiểu, được làm và được duy trì.


Appendix: Giải phẫu phương pháp tư duy của McKinsey

Từ vấn đề mơ hồ đến quyết định chiến lược

Phương pháp luận của McKinsey thường bị nhầm lẫn với một tập hợp framework quen thuộc. Trên thực tế, framework chỉ là biểu hiện bên ngoài. Cốt lõi nằm ở chuỗi bước tư duy có kỷ luật, cho phép chuyển một vấn đề chưa rõ hình hài thành các lựa chọn chiến lược có thể quyết định.


1. Xác định câu hỏi chiến lược trung tâm

1
2
3
4
5
Strategic Question
↓
Decision that must be made by top management
↓
Meaningful consequence if answered incorrectly

McKinsey không bắt đầu bằng phân tích, mà bắt đầu bằng định nghĩa câu hỏi.

Một câu hỏi chiến lược tốt cần thoả mãn:

  • Buộc phải lựa chọn (trade-off)
  • Gắn trực tiếp với quyền quyết định của lãnh đạo cấp cao
  • Có hệ quả lớn nếu trả lời sai

If the question is wrong, the analysis does not matter.

Ví dụ:

1
2
3
👎 Làm sao áp dụng AI hiệu quả?
🤌 AI có phải là đòn bẩy tạo lợi thế cạnh tranh trong 3 năm tới,
   hay chỉ là năng lực tiêu chuẩn cần có?

2. Phân rã vấn đề theo logic MECE

1
2
3
4
5
Strategic Question
├── Market & Demand
├── Competitive Advantage
├── Internal Capabilities
└── Risks & Constraints

Vấn đề được chia theo logic quyết định, không theo phòng ban.

Nguyên tắc MECE được áp dụng để:

  • Không bỏ sót yếu tố quan trọng
  • Không trùng lặp phân tích
  • Mỗi nhánh đều dẫn đến một phần của quyết định

Structure is not about completeness. Structure is about decision relevance.


3. Hình thành giả thuyết sớm (Hypothesis-Driven)

1
2
3
4
5
Initial Hypothesis
↓
Targeted Analysis
↓
Confirm / Refine / Reject

McKinsey không phân tích trong trạng thái “trắng tinh”. Giả thuyết được hình thành rất sớm để:

  • Định hướng phân tích
  • Quyết định dữ liệu nào cần, dữ liệu nào không
  • Rút ngắn thời gian đi đến insight

Ví dụ:

Phân tích nhằm bác bỏ giả thuyết sai nhanh nhất có thể.


4. Ưu tiên insight hơn dữ liệu

1
2
3
4
5
6
7
Data
↓
Pattern
↓
Explanation
↓
Implication for decision

Một insight có giá trị không nằm ở số lượng dữ liệu, mà ở khả năng:

  • Giải thích được “vì sao”
  • Thay đổi cách ra quyết định
  • Dẫn đến hành động cụ thể

Ví dụ:

1
2
3
👎 Chi phí IT cao hơn trung bình ngành
🤌 Chi phí cao vì kiến trúc legacy khiến mỗi thay đổi nhỏ
   cần nhiều lớp phê duyệt và tích hợp thủ công

Insight without implication is just an observation.


5. Tổng hợp bằng Pyramid Principle

1
2
3
4
5
Main Message (Answer to the strategic question)
├── Supporting Argument 1
├── Supporting Argument 2
└── Supporting Argument 3
    └── Evidence & Analysis

Mục tiêu của Pyramid Principle là:

  • Nén tư duy phức tạp thành thông điệp rõ ràng
  • Cho phép người đọc “scan” vẫn hiểu logic
  • Giữ trọng tâm tranh luận ở cấp quyết định, không sa vào chi tiết

Một deck tốt:

  • Mỗi slide có một thông điệp
  • Headline của slide có thể đứng độc lập
  • Đọc headline là hiểu toàn bộ câu chuyện

6. Chuyển phân tích thành lựa chọn chiến lược

1
2
3
4
Strategic Option A
- What we do
- What we explicitly do NOT do
- Key risks we accept

McKinsey hiếm khi đưa ra danh sách dài sáng kiến. Thay vào đó là một số ít lựa chọn rõ ràng, mỗi lựa chọn đều có đánh đổi.

Chiến lược không phải là:

1
Doing more things

Mà là:

1
Choosing what not to do

7. Logic tư duy tổng thể

1
2
3
4
5
6
Right Question
→ Right Structure
→ Clear Hypotheses
→ Sharp Insights
→ Concise Message
→ Strategic Choices
This post is licensed under CC BY 4.0 by the author.